diagnose
v./ˌdaɪəɡˈnoʊs/
chẩn đoán (bệnh/lỗi kỹ thuật)
Xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề khác bằng cách kiểm tra các triệu chứng.
To identify the nature of an illness or other problem by examination of the symptoms.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'diagnose' không chỉ dùng cho y tế mà còn dùng rất nhiều trong kỹ thuật như chẩn đoán lỗi phần cứng máy tính/máy móc (diagnose mechanical problems).
Collocations
- diagnose an illness — chẩn đoán một căn bệnh
- diagnose a problem — chẩn đoán một vấn đề lỗi kỹ thuật
- correctly diagnose — chẩn đoán chính xác
Ví dụ TOEIC
The technician ran a diagnostic program to help diagnose the server connection issues.
Kỹ thuật viên đã chạy một chương trình chẩn đoán để giúp chẩn đoán các sự cố kết nối máy chủ.
CEFR: B2TOEIC: Medium