📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

device

n.

/dɪˈvaɪs/

thiết bị, dụng cụ (điện tử/máy móc)

Một thứ được chế tạo hoặc điều chỉnh cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là một phần của thiết bị cơ khí hoặc điện tử.

A thing made or adapted for a particular purpose, especially a piece of mechanical or electronic equipment.

device

⚠️ Lưu ý

device (n: thiết bị điện tử) ↔ devise (v: nghĩ ra, phát minh ra giải pháp). Hai từ này phát âm khác biệt ở âm đuôi /s/ và /z/.

Collocations

  • electronic devicethiết bị điện tử
  • mobile devicethiết bị di động
  • safety devicethiết bị an toàn

Ví dụ TOEIC

The manufacturing plant is equipped with safety devices to protect workers from accidents.

Nhà máy sản xuất được trang bị các thiết bị an toàn để bảo vệ công nhân khỏi tai nạn.

CEFR: B1TOEIC: High