diplomat
n./ˈdɪpləmæt/
nhà ngoại giao
Một quan chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài, hoặc một người có thể đối xử với mọi người một cách nhạy cảm và hiệu quả.
An official representing a country abroad, or a person who can deal with people in a sensitive and effective way.

⚠️ Lưu ý
diplomat (nhà ngoại giao chính trị) ↔ diplomat (nghĩa bóng: người có tài ăn nói khéo léo, dĩ hòa vi quý trong công sở).
Collocations
- career diplomat — nhà ngoại giao chuyên nghiệp
- senior diplomat — nhà ngoại giao cấp cao
Ví dụ TOEIC
The retired diplomat was invited to speak at the international trade summit last week.
Nhà ngoại giao đã nghỉ hưu đã được mời phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh thương mại quốc tế vào tuần trước.
CEFR: C1TOEIC: Low