📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

dimension

n.

/daɪˈmenʃn/

kích thước, kích cỡ, khía cạnh

Một phạm vi có thể đo lường được của một loại hình nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

A measurable extent of some kind, such as length, breadth, depth, or height.

dimension

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh vận chuyển và thiết kế nội thất của TOEIC, 'dimensions' (số nhiều) có nghĩa là số đo ba chiều của bưu phẩm/đồ vật.

Collocations

  • exact dimensionskích thước chính xác
  • outer dimensionskích thước bên ngoài
  • add a new dimensionthêm một khía cạnh mới

Ví dụ TOEIC

Please specify the exact dimensions of the office desks before we submit the purchase order.

Vui lòng ghi rõ kích thước chính xác của bàn làm việc văn phòng trước khi chúng tôi nộp đơn đặt hàng.

CEFR: B2TOEIC: High