Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- database n.cơ sở dữ liệu
- deadline n.hạn chót, hạn cuối
- deal with v.phr.giải quyết, xử lý, giao dịch với
- debt n.khoản nợ, nợ nần
- decide v.quyết định
- declare v.tuyên bố, khai báo (hải quan/thuế)
- decline v.từ chối (lịch sự), suy giảm
- decoration n.sự trang trí, đồ trang trí
- decrease v.giảm đi, làm suy giảm
- dedicate v.cống hiến, tận tụy, dành riêng cho
- dedication n.sự cống hiến, lòng tận tụy
- default n.mặc định, sự vỡ nợ, sự không trả được nợ
- defect n.lỗi, khuyết tật sản phẩm, khiếm khuyết
- definitely adv.chắc chắn, dứt khoát
- delay v.trì hoãn, làm chậm trễ
- delete v.xóa (dữ liệu, tệp tin)
- delicately adv.một cách tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng
- delicious adj.ngon miệng, thơm ngon
- deliver v.giao hàng, chuyển phát, phát biểu (bài diễn văn)
- delivery n.sự giao hàng, bưu kiện, chuyến giao hàng
- demand n.nhu cầu, yêu cầu dứt khoát
- demographics n.nhân khẩu học, đặc điểm dân số (tuổi, thu nhập...)
- demonstrate v.chứng minh, giải thích, làm thuyết minh hướng dẫn sử dụng
- densely adv.dày đặc, đông đúc
- depart v.khởi hành, rời đi
- department n.phòng, ban, bộ phận
- description n.sự mô tả, bản mô tả
- design v.thiết kế, kiến tạo
- designate v.chỉ định, bổ nhiệm, dành riêng cho
- designer n.nhà thiết kế