📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

densely

adv.

/ˈdensli/

dày đặc, đông đúc

Theo một cách cô đặc chặt chẽ hoặc cực kỳ đông đúc.

In a closely compacted or crowded manner.

densely

⚠️ Lưu ý

densely (dày đặc về mật độ thực thể) ↔ sparsely (thưa thớt - từ trái nghĩa hay xuất hiện để so sánh vùng miền).

Collocations

  • densely populateddân cư đông đúc, mật độ dân số cao
  • densely forestedrừng rậm rạp dày đặc
  • densely packedđược đóng gói dày đặc/chật ních

Ví dụ TOEIC

The retail chain chose to open its new branch in a densely populated business district of Tokyo.

Chuỗi bán lẻ đã chọn mở chi nhánh mới của mình tại một quận kinh doanh đông dân cư của Tokyo.

CEFR: B2TOEIC: Medium