📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

depart

v.

/dɪˈpɑːrt/

khởi hành, rời đi

Rời đi, đặc biệt là để bắt đầu một hành trình chuyến đi.

To leave, especially in order to start a journey.

depart

⚠️ Lưu ý

depart (v: rời đi, bắt buộc dùng giới từ 'from' khi rời khỏi địa điểm, hoặc 'for' khi đi đến địa điểm) ↔ leave (v: có thể đi kèm tân ngữ trực tiếp không cần giới từ, ví dụ 'leave London').

Collocations

  • depart from a terminalkhởi hành từ một nhà ga
  • depart on schedulekhởi hành đúng lịch trình
  • depart for Pariskhởi hành đi Paris

Ví dụ TOEIC

The train for Boston is scheduled to depart from platform four in ten minutes.

Chuyến tàu đi Boston dự kiến sẽ khởi hành từ sân ga số bốn trong mười phút nữa.

CEFR: B1TOEIC: High