department
n./dɪˈpɑːrtmənt/
phòng, ban, bộ phận
Một bộ phận phân chia của một tổ chức lớn, chẳng hạn như chính phủ, trường đại học, doanh nghiệp hoặc cửa hàng, đảm trách một lĩnh vực hoạt động cụ thể.
A division of a large organization, such as a government, university, business, or shop, dealing with a specific area of activity.

⚠️ Lưu ý
department (phòng ban chuyên môn trong công ty) ↔ apartment (căn hộ chung cư - phát âm khá giống nhau nhưng nghĩa khác hoàn toàn).
Collocations
- marketing department — phòng tiếp thị
- human resources department — phòng nhân sự
- accounting department — phòng kế toán
- department store — cửa hàng bách hóa tổng hợp
Ví dụ TOEIC
Please submit your monthly travel receipts directly to the accounting department for reimbursement.
Vui lòng nộp hóa đơn đi lại hằng tháng của bạn trực tiếp cho bộ phận kế toán để được hoàn tiền.
CEFR: A2TOEIC: High