description
n.
CEFR B1TOEIC High
/dɪˈskrɪpʃn/
sự mô tả, bản mô tả
Một sự trình bày hoặc tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một người, vật thể hoặc sự kiện.
A spoken or written representation or account of a person, object, or event.
n.
sự mô tả, bản mô tả
Một sự trình bày hoặc tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một người, vật thể hoặc sự kiện.
A spoken or written representation or account of a person, object, or event.

The job description states that candidates must possess excellent communication skills.
Bản mô tả công việc nêu rõ rằng các ứng viên phải sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.