description
n./dɪˈskrɪpʃn/
sự mô tả, bản mô tả
Một sự trình bày hoặc tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một người, vật thể hoặc sự kiện.
A spoken or written representation or account of a person, object, or event.

⚠️ Lưu ý
job description (bản mô tả công việc - tài liệu cực kỳ quan trọng liệt kê các nhiệm vụ và yêu cầu năng lực của vị trí đăng tuyển dụng).
Collocations
- job description — bản mô tả công việc
- detailed description — bản mô tả chi tiết
- product description — bản mô tả sản phẩm
Ví dụ TOEIC
The job description states that candidates must possess excellent communication skills.
Bản mô tả công việc nêu rõ rằng các ứng viên phải sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
CEFR: B1TOEIC: High