design
v./dɪˈzaɪn/
thiết kế, kiến tạo
Quyết định về vẻ ngoài và chức năng của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác, bằng cách vẽ một bản vẽ chi tiết về nó.
To decide upon the look and functioning of a building, garment, or other object, by making a detailed drawing of it.

⚠️ Lưu ý
be designed to + Verb (được thiết kế nhằm làm gì) ↔ be designed for + Noun (được thiết kế dành cho đối tượng/mục đích nào).
Collocations
- design a website — thiết kế một trang web
- design a prototype — thiết kế một mẫu thử nghiệm
- be specifically designed for — được thiết kế đặc biệt dành riêng cho
Ví dụ TOEIC
Our technical team was hired to design a user-friendly mobile application for the online store.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đã được thuê để thiết kế một ứng dụng di động thân thiện với người dùng cho cửa hàng trực tuyến.
CEFR: B1TOEIC: High