designate
v./ˈdezɪɡneɪt/
chỉ định, bổ nhiệm, dành riêng cho
Chính thức lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó để làm một công việc đặc biệt, hoặc đánh dấu/chỉ định một không gian cho một mục đích cụ thể.
To officially choose someone or something to do a special job, or to mark/identify a space for a specific purpose.

⚠️ Lưu ý
Động từ phát âm là /ˈdezɪɡneɪt/ (nhấn âm 1, đuôi đọc là /eɪt/) ↔ Tính từ 'designate' (được bổ nhiệm nhưng chưa nhậm chức, đứng sau danh từ, ví dụ 'director designate') phát âm là /ˈdezɪɡnət/ (đuôi đọc là /ət/).
Collocations
- designate a successor — chỉ định người kế vị/người kế nhiệm
- designated parking area — khu vực đỗ xe được chỉ định/dành riêng
- designate a liaison — chỉ định một đầu mối liên lạc
Ví dụ TOEIC
The management decided to designate three offices on the second floor as private conference rooms.
Ban quản lý đã quyết định chỉ định ba văn phòng ở tầng hai làm phòng hội nghị riêng.
CEFR: C1TOEIC: High