📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

designer

n.

/dɪˈzaɪnər/

nhà thiết kế

Một người lên kế hoạch về diện mạo hoặc cách vận hành của một thứ trước khi nó được tạo ra, bằng cách chuẩn bị các bản vẽ hoặc bản kế hoạch.

A person who plans the look or workings of something prior to its being made, by preparing drawings or plans.

designer

⚠️ Lưu ý

designer (nhà thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất) ↔ engineer (kỹ sư thiết kế máy móc, công trình kỹ thuật).

Collocations

  • graphic designernhà thiết kế đồ họa
  • fashion designernhà thiết kế thời trang
  • web designernhà thiết kế web

Ví dụ TOEIC

The firm is looking for an experienced graphic designer to revamp their advertising brochures.

Công ty đang tìm kiếm một nhà thiết kế đồ họa giàu kinh nghiệm để làm mới các tờ rơi quảng cáo của họ.

CEFR: B1TOEIC: High