📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

desk

n.

/desk/

bàn làm việc, quầy dịch vụ

Một món đồ nội thất có bề mặt phẳng hoặc nghiêng và thường có các ngăn kéo, nơi người ta có thể viết, đọc hoặc làm các công việc khác.

A piece of furniture with a flat or sloped surface and typically with drawers, at which one can write, read, or do other work.

desk

⚠️ Lưu ý

front desk/reception desk (quầy lễ tân - vị trí xuất hiện cực kỳ nhiều trong bối cảnh khách sạn, văn phòng của bài nghe TOEIC).

Collocations

  • front deskquầy lễ tân, quầy trước sảnh
  • reception deskquầy tiếp tân
  • help deskquầy/bộ phận hỗ trợ kỹ thuật

Ví dụ TOEIC

If you need assistance with your luggage, please contact the staff at the front desk.

Nếu bạn cần hỗ trợ về hành lý của mình, vui lòng liên hệ với nhân viên tại quầy lễ tân.

CEFR: A1TOEIC: High