demonstrate
v./ˈdemənstreɪt/
chứng minh, giải thích, làm thuyết minh hướng dẫn sử dụng
Chỉ ra rõ ràng sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó bằng cách đưa ra bằng chứng, hoặc giải thích cách vận hành của một chiếc máy.
To clearly show the existence or truth of something by giving proof or evidence, or to explain how a machine works.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'demonstrate' hay dùng với nghĩa là người bán hàng giải thích và vận hành thử một thiết bị mới cho khách xem (product demonstration).
Collocations
- demonstrate ability — chứng minh năng lực
- demonstrate a product — hướng dẫn thuyết minh sản phẩm
- clearly demonstrate — chứng minh rõ ràng
Ví dụ TOEIC
The tech expert will demonstrate how to use the new software program during the training session.
Chuyên gia công nghệ sẽ hướng dẫn cách sử dụng chương trình phần mềm mới trong buổi đào tạo.
CEFR: B2TOEIC: High