default
n./dɪˈfɔːlt/
mặc định, sự vỡ nợ, sự không trả được nợ
Một tùy chọn được chọn sẵn bởi chương trình máy tính khi không có phương án thay thế nào khác, hoặc việc không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ.
A preselected option adopted by a computer program when no alternative is specified, or a failure to fulfill an obligation, especially to repay a loan.

⚠️ Lưu ý
default (n: mặc định hoặc vỡ nợ) ↔ fault (n: lỗi lầm thông thường).
Collocations
- default setting — thiết lập mặc định
- default option — tùy chọn mặc định
- default on a loan — không trả được khoản vay
Ví dụ TOEIC
If you do not customize your account preferences, the system will use the default settings.
Nếu bạn không tùy chỉnh tùy chọn tài khoản của mình, hệ thống sẽ sử dụng các thiết lập mặc định.
CEFR: B2TOEIC: High