dedication
n./ˌdedɪˈkeɪʃn/
sự cống hiến, lòng tận tụy
Phẩm chất tận tụy hoặc cam kết đối với một nhiệm vụ hay mục đích.
The quality of being dedicated or committed to a task or purpose.

⚠️ Lưu ý
dedication (lòng tận tụy/cống hiến công việc) ↔ dedication ceremony (nghĩa khác hoàn toàn: lễ khánh thành một tòa nhà mới dựng).
Collocations
- outstanding dedication — sự cống hiến nổi bật
- show dedication — thể hiện lòng tận tụy
- dedication ceremony — lễ khánh thành, lễ dâng hiến công trình
Ví dụ TOEIC
The board of directors presented her with an award in recognition of her outstanding dedication to the company.
Hội đồng quản trị đã trao tặng cô một giải thưởng nhằm ghi nhận sự cống hiến xuất sắc của cô cho công ty.
CEFR: B2TOEIC: High