dedicate
v./ˈdedɪkeɪt/
cống hiến, tận tụy, dành riêng cho
Cống hiến thời gian, nỗ lực, hoặc chính bản thân cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
To devote time, effort, or oneself to a particular task or purpose.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc: 'be dedicated TO + V-ing/Noun' (tận tụy/dành riêng cho việc gì - 'TO' ở đây là giới từ, bắt buộc đi kèm danh động từ chứ không dùng V-inf).
Collocations
- dedicate time — dành thời gian
- dedicate resources — dành riêng các nguồn lực
- dedicate a book — đề tặng một cuốn sách
Ví dụ TOEIC
The local charity is dedicated to helping low-income families find affordable housing.
Tổ chức từ thiện địa phương tận tụy giúp đỡ các gia đình có thu nhập thấp tìm được nhà ở giá cả phải chăng.
CEFR: B2TOEIC: High