📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

decrease

v.

/dɪˈkriːs/

giảm đi, làm suy giảm

Làm cho hoặc trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

To make or become smaller or fewer in size, amount, intensity, or degree.

decrease

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /dɪˈkriːs/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'decrease' (sự sụt giảm) phát âm là /ˈdiːkriːs/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • decrease productiongiảm sản lượng sản xuất
  • gradually decreasegiảm dần dần
  • sharply decreasegiảm mạnh, giảm đột ngột

Ví dụ TOEIC

The introduction of automated systems is expected to decrease processing times significantly.

Việc đưa vào sử dụng các hệ thống tự động dự kiến sẽ giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.

CEFR: B1TOEIC: High