decoration
n./ˌdekəˈreɪʃn/
sự trang trí, đồ trang trí
Quá trình làm cho một thứ trông hấp dẫn hơn bằng cách đặt các đồ vật lên đó, hoặc chính những đồ vật được sử dụng.
The process of making something look more attractive by putting things on it, or the things used.

⚠️ Lưu ý
decoration (sự trang trí bằng đồ vật nhỏ thẩm mỹ) ↔ renovation (sự cải tạo nâng cấp lại kết cấu tòa nhà).
Collocations
- interior decoration — trang trí nội thất
- holiday decorations — đồ trang trí ngày lễ (như Giáng sinh)
- table decoration — đồ trang trí bàn tiệc
Ví dụ TOEIC
The staff spent the afternoon putting up festive decorations in the office lobby for the holiday party.
Nhân viên đã dành cả buổi chiều để treo các đồ trang trí lễ hội ở sảnh văn phòng cho bữa tiệc ngày lễ.
CEFR: B1TOEIC: High