📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

decline

v.

/dɪˈklaɪn/

từ chối (lịch sự), suy giảm

Từ chối một cách lịch sự lời mời hoặc đề nghị, hoặc trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi.

To politely refuse an invitation or offer, or to become smaller, fewer, or less.

decline

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'decline' có hai nghĩa cực kỳ hay gặp: từ chối lịch sự lời mời, và sụt giảm về mặt doanh thu/số liệu bán hàng.

Collocations

  • decline an invitationtừ chối một lời mời
  • decline an offertừ chối một lời đề nghị
  • rapidly declinesuy giảm nhanh chóng

Ví dụ TOEIC

We regret to inform you that our CEO had to decline the invitation due to a schedule conflict.

Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng CEO của chúng tôi đã phải từ chối lời mời do trùng lịch trình.

CEFR: B2TOEIC: High