📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

declare

v.

/dɪˈkler/

tuyên bố, khai báo (hải quan/thuế)

Nói điều gì đó một cách trang nghiêm và nhấn mạnh, hoặc thông báo chính thức hàng hóa tại quầy hải quan.

To say something in a solemn and emphatic manner, or to formally announce goods at customs.

declare

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh đi lại sân bay của TOEIC, 'declare' có nghĩa cực kỳ quan trọng là khai báo các mặt hàng chịu thuế mang theo người.

Collocations

  • declare incomekhai báo thu nhập (để đóng thuế)
  • declare goodskhai báo hàng hóa (tại sân bay/hải quan)
  • declare bankruptcytuyên bố phá sản

Ví dụ TOEIC

Passengers arriving from international flights must declare any food items at the customs counter.

Hành khách đến từ các chuyến bay quốc tế phải khai báo bất kỳ mặt hàng thực phẩm nào tại quầy hải quan.

CEFR: B2TOEIC: High