📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

decide

v.

/dɪˈsaɪd/

quyết định

Đi đến một giải pháp trong tâm trí sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng.

To come to a resolution in the mind as a result of consideration.

decide

⚠️ Lưu ý

decide + to-V (quyết định làm gì) ↔ decide on + Noun (quyết định chọn cái gì cụ thể).

Collocations

  • decide a winnerquyết định người chiến thắng
  • decide the outcomequyết định kết quả

Ví dụ TOEIC

The board of directors will decide whether to approve the budget increase at Thursday's meeting.

Hội đồng quản trị sẽ quyết định xem có phê duyệt việc tăng ngân sách hay không tại cuộc họp vào thứ Năm.

CEFR: B1TOEIC: High