📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

debt

n.

/det/

khoản nợ, nợ nần

Một thứ gì đó, thường là tiền bạc, đang bị nợ hoặc đến hạn trả.

Something, typically money, that is owed or due.

debt

⚠️ Lưu ý

Hãy lưu ý phát âm: chữ 'b' trong 'debt' là âm câm, phát âm hoàn toàn là /det/.

Collocations

  • pay off debttrả hết nợ
  • run up debttích lũy nợ nần chồng chất
  • bad debtnợ xấu (khó đòi)

Ví dụ TOEIC

The small company successfully paid off all its outstanding debt within two years.

Công ty nhỏ đã trả hết thành công tất cả các khoản nợ chưa thanh toán của mình trong vòng hai năm.

CEFR: B1TOEIC: High