deadline
n./ˈdedlaɪn/
hạn chót, hạn cuối
Thời gian hoặc ngày muộn nhất mà một công việc phải được hoàn thành.
The latest time or date by which something should be completed.

⚠️ Lưu ý
meet the deadline (hoàn thành đúng hạn - đây là cụm collocations phổ biến bậc nhất trong văn phòng TOEIC) ↔ extend the deadline (gia hạn thêm thời gian).
Collocations
- meet a deadline — hoàn thành đúng hạn chót
- miss a deadline — trễ hạn chót
- tight deadline — hạn chót eo hẹp (thời gian ngắn)
- extend a deadline — gia hạn hạn chót
Ví dụ TOEIC
To meet the tight deadline, the design team had to work overtime all week.
Để kịp hạn chót eo hẹp, đội ngũ thiết kế đã phải làm việc thêm giờ suốt cả tuần.
CEFR: B1TOEIC: High