Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- continual adj.liên miên, lặp đi lặp lại liên tục
- continually adv.liên miên, liên tiếp luôn
- continue v.tiếp tục, duy trì
- contract n.hợp đồng, khế ước
- contractor n.nhà thầu, người nhận thầu
- contribute v.đóng góp, góp phần
- contribution n.sự đóng góp, phần đóng góp
- control v.kiểm soát, điều khiển, quản lý
- conveniently adv.một cách thuận tiện, ở vị trí thuận lợi
- convention n.hội nghị, đại hội, quy ước
- convert v.chuyển đổi, đổi sang
- convince v.thuyết phục
- cooperate v.hợp tác, cộng tác
- cooperative adj.có tính hợp tác, sẵn lòng hỗ trợ
- coordinate v.phối hợp, điều phối
- coordination n.sự phối hợp, sự điều phối
- correspond v.tương thích, trao đổi thư từ/email
- correspondence n.thư tín, quan hệ thư từ, sự tương ứng
- correspondent n.phóng viên thường trú, người trao đổi thư từ
- courier n.người chuyển phát nhanh, dịch vụ chuyển phát nhanh
- courtesy n.phép lịch sự, cử chỉ lịch thiệp, sự miễn phí (dịch vụ kèm theo)
- cover v.bao quát, che phủ, trang trải (chi phí), bảo hiểm
- crucial adj.quyết định, cốt lõi, cực kỳ quan trọng
- culture n.văn hóa, văn hóa doanh nghiệp
- current adj.hiện tại, hiện hành, đang lưu hành
- currently adv.hiện tại, hiện nay
- customarily adv.theo thông lệ, thông thường
- customary adj.theo thông lệ, theo thói quen thường lệ
- customer n.khách hàng (mua sắm thông thường)
- damage n.thiệt hại, sự hư hại