control
v./kənˈtroʊl/
kiểm soát, điều khiển, quản lý
Xác định hành vi hoặc giám sát việc vận hành của một cái gì đó.
To determine the behavior or supervise the running of something.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh sản xuất nhà máy, 'quality control' (kiểm soát chất lượng) là khâu cực kỳ quan trọng hay được nhắc đến trong TOEIC.
Collocations
- control quality — kiểm soát chất lượng
- control costs — kiểm soát chi phí
- control the system — điều khiển hệ thống
Ví dụ TOEIC
The manager implemented several new procedures to control operational costs more effectively.
Quản lý đã thực hiện một vài quy trình mới để kiểm soát chi phí vận hành một cách hiệu quả hơn.
CEFR: B1TOEIC: High