conveniently
adv./kənˈviːniəntli/
một cách thuận tiện, ở vị trí thuận lợi
Theo một cách phù hợp tốt với nhu cầu hoặc kế hoạch của mọi người, hoặc tốn rất ít công sức.
In a way that fits in well with people's needs or plans, or with little effort.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'conveniently' hầu như luôn đi kèm với các phân từ chỉ vị trí như 'located' hoặc 'situated' để quảng cáo văn phòng/bất động sản.
Collocations
- conveniently located — ở vị trí thuận lợi (gần ga, trung tâm)
- conveniently situated — nằm ở vị trí thuận tiện
- conveniently packaged — được đóng gói một cách tiện lợi
Ví dụ TOEIC
The hotel is conveniently located just a five-minute walk from the international airport.
Khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện chỉ cách sân bay quốc tế năm phút đi bộ.
CEFR: B1TOEIC: High