📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

convention

n.

/kənˈvenʃn/

hội nghị, đại hội, quy ước

Một cuộc họp hoặc hội nghị lớn, đặc biệt là của các thành viên của một đảng phái chính trị hoặc một ngành nghề cụ thể, hoặc một tập tục.

A large meeting or conference, especially of members of a political party or a particular profession, or a custom.

convention

⚠️ Lưu ý

convention (hội nghị đại hội quy mô cực kỳ lớn, mang tính chất toàn quốc/ngành) ↔ meeting (cuộc họp nhỏ).

Collocations

  • annual conventionđại hội hằng năm, hội nghị thường niên
  • convention centertrung tâm hội nghị
  • social conventionquy ước xã hội

Ví dụ TOEIC

Thousands of travel agents gathered at the convention center for the annual tourism exhibition.

Hàng ngàn đại lý du lịch đã tập trung tại trung tâm hội nghị để tham dự triển lãm du lịch thường niên.

CEFR: B2TOEIC: High