convert
v./kənˈvɜːrt/
chuyển đổi, đổi sang
Làm cho thay đổi về hình thức, đặc tính hoặc chức năng.
To cause to change in form, character, or function.

⚠️ Lưu ý
convert đi kèm giới từ 'into': 'convert A into B' (chuyển đổi A thành B).
Collocations
- convert currency — đổi ngoại tệ
- convert data — chuyển đổi dữ liệu
- convert files — chuyển đổi định dạng tệp tin
Ví dụ TOEIC
The online tool allows users to convert document files into various digital formats easily.
Công cụ trực tuyến cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi các tệp tài liệu thành nhiều định dạng kỹ thuật số khác nhau.
CEFR: B2TOEIC: High