📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

convince

v.

/kənˈvɪns/

thuyết phục

Làm cho ai đó tin tưởng chắc chắn vào sự thật của điều gì đó hoặc thuyết phục họ làm một việc gì đó.

To cause someone to believe firmly in the truth of something or to persuade them to do something.

convince

⚠️ Lưu ý

convince (làm cho tin tưởng bằng lý lẽ) ↔ persuade (thuyết phục làm hành động cụ thể). Trong nhiều ngữ cảnh đời thường chúng được dùng thay thế nhau.

Collocations

  • convince a clientthuyết phục khách hàng
  • convince the boardthuyết phục ban quản trị

Ví dụ TOEIC

The sales representative managed to convince the client to sign a long-term supply agreement.

Đại diện bán hàng đã xoay xở thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng cung cấp dài hạn.

CEFR: B1TOEIC: High