📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

cover

v.

/ˈkʌvər/

bao quát, che phủ, trang trải (chi phí), bảo hiểm

Đặt thứ gì đó lên trên nhằm bảo vệ hoặc che giấu, hoặc bao gồm/giải quyết, hoặc chi trả cho.

To put something over in order to protect or hide, or to include/deal with, or to pay for.

cover

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh TOEIC, 'cover' thường có 3 nghĩa quan trọng: che đậy vật lý, trang trải tiền bạc (cover expenses), và bao hàm kiến thức học tập (cover a topic).

Collocations

  • cover coststrang trải các chi phí
  • cover a topicbao hàm/đề cập một chủ đề
  • cover expensestrang trải các khoản chi tiêu

Ví dụ TOEIC

The grant is large enough to cover all the travel expenses for the research team.

Khoản tài trợ đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí đi lại cho đội ngũ nghiên cứu.

CEFR: B1TOEIC: High