courtesy
n./ˈkɜːrtəsi/
phép lịch sự, cử chỉ lịch thiệp, sự miễn phí (dịch vụ kèm theo)
Sự thể hiện phép lịch sự trong thái độ và hành vi đối với người khác, hoặc được cung cấp miễn phí lịch sự.
The showing of politeness in one's attitude and behavior toward others, or provided free of charge.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, tính từ ghép như 'courtesy shuttle' or 'courtesy phone' nghĩa là dịch vụ đó được cung cấp miễn phí để thể hiện sự quan tâm chu đáo.
Collocations
- courtesy shuttle — xe đưa đón miễn phí (lịch sự của khách sạn/sân bay)
- common courtesy — phép lịch sự tối thiểu/thông thường
- by courtesy of — do sự tài trợ/cho phép của ai
Ví dụ TOEIC
The hotel provides a courtesy shuttle bus service to transport guests to the airport terminal.
Khách sạn cung cấp dịch vụ xe buýt đưa đón miễn phí để vận chuyển khách đến nhà ga sân bay.
CEFR: B2TOEIC: High