courier
n./ˈkʊriər/
người chuyển phát nhanh, dịch vụ chuyển phát nhanh
Một công ty hoặc cá nhân vận chuyển và giao thư từ, bưu kiện hoặc tin nhắn.
A company or person that carries and delivers mail, packages, or messages.

⚠️ Lưu ý
courier (dịch vụ chuyển nhanh bưu phẩm, thư mật) ↔ carrier (hãng vận chuyển lớn, bao gồm hãng hàng không, tàu thủy).
Collocations
- courier service — dịch vụ chuyển phát nhanh
- send via courier — gửi thông qua chuyển phát nhanh
- local courier — nhân viên chuyển phát nhanh địa phương
Ví dụ TOEIC
We decided to send the signed contract via courier to ensure it arrives before tomorrow morning.
Chúng tôi quyết định gửi hợp đồng đã ký thông qua chuyển phát nhanh để đảm bảo nó đến trước sáng mai.
CEFR: B2TOEIC: High