📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

crucial

adj.

/ˈkruːʃl/

quyết định, cốt lõi, cực kỳ quan trọng

Mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là đối với sự thành bại của một cái gì đó.

Decisive or critical, especially in the success or failure of something.

crucial

⚠️ Lưu ý

crucial (cực kỳ quan trọng, quyết định thành bại) ↔ trivial (vặt vãnh, tầm thường).

Collocations

  • crucial factoryếu tố quyết định/then chốt
  • crucial rolevai trò quyết định
  • crucial decisionquyết định then chốt

Ví dụ TOEIC

Securing the financial funding is a crucial step before we can start the building project.

Đảm bảo nguồn tài trợ tài chính là một bước then chốt trước khi chúng ta có thể bắt đầu dự án xây dựng tòa nhà.

CEFR: B2TOEIC: High