📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

culture

n.

/ˈkʌltʃər/

văn hóa, văn hóa doanh nghiệp

Nghệ thuật và các biểu hiện khác của thành tựu trí tuệ con người được coi là một tập thể, hoặc các giá trị chung của một tổ chức.

The arts and other manifestations of human intellectual achievement regarded collectively, or the shared values of an organization.

culture

⚠️ Lưu ý

Trong các câu hỏi nhân sự của TOEIC, 'corporate culture' (văn hóa doanh nghiệp) là khái niệm quan trọng liên quan đến sự hài lòng công việc của nhân viên.

Collocations

  • corporate culturevăn hóa doanh nghiệp
  • organizational culturevăn hóa tổ chức
  • pop culturevăn hóa đại chúng

Ví dụ TOEIC

The company fosters a corporate culture that emphasizes teamwork and creative thinking.

Công ty nuôi dưỡng một văn hóa doanh nghiệp nhấn mạnh tinh thần làm việc nhóm và tư duy sáng tạo.

CEFR: B1TOEIC: High