📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

current

adj.

/ˈkɜːrənt/

hiện tại, hiện hành, đang lưu hành

Thuộc về thời điểm hiện tại; đang xảy ra hoặc đang được sử dụng bây giờ.

Belonging to the present time; happening or being used now.

current

⚠️ Lưu ý

current (adj: thuộc về thời điểm hiện tại) ↔ actual (adj: thực tế, thực sự - tránh nhầm do âm tiết gần giống).

Collocations

  • current jobcông việc hiện tại
  • current market trendsxu hướng thị trường hiện tại
  • current projectdự án hiện hành

Ví dụ TOEIC

Under current regulations, all safety officers must renew their certificates every two years.

Theo các quy định hiện hành, tất cả các cán bộ an toàn phải gia hạn chứng chỉ của họ hai năm một lần.

CEFR: B1TOEIC: High