📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

currently

adv.

/ˈkɜːrəntli/

hiện tại, hiện nay

Tại thời điểm hiện tại.

At the present time.

currently

⚠️ Lưu ý

currently thường đi kèm với các động từ ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc cấu trúc bị động hiện tại.

Collocations

  • currently under reviewhiện đang được xem xét
  • currently unavailablehiện tại không có sẵn
  • currently working onhiện đang làm việc về

Ví dụ TOEIC

Our website is currently undergoing maintenance to upgrade the payment gateway.

Trang web của chúng tôi hiện đang được bảo trì để nâng cấp cổng thanh toán.

CEFR: B1TOEIC: High