📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

customarily

adv.

/ˌkʌstəˈmerəli/

theo thông lệ, thông thường

Theo các phong tục hoặc thông lệ thông thường của một xã hội hoặc nhóm; thông thường.

According to the customs or usual practices of a society or group; usually.

customarily

⚠️ Lưu ý

customarily (theo tập quán thói quen lâu đời) ↔ automatically (tự động theo cài đặt kỹ thuật).

Collocations

  • customarily usedthông thường được sử dụng theo lệ
  • customarily offerthông thường cung cấp theo thông lệ

Ví dụ TOEIC

Local shops are customarily closed on Sundays to allow families to spend time together.

Các cửa hàng địa phương thông thường đóng cửa vào Chủ nhật theo thông lệ để cho phép các gia đình dành thời gian bên nhau.

CEFR: C1TOEIC: Medium