📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

customary

adj.

/ˈkʌstəmeri/

theo thông lệ, theo thói quen thường lệ

Theo các phong tục hoặc thông lệ thông thường của một xã hội, địa điểm, hoặc tập hợp các hoàn cảnh.

According to the customs or usual practices of a society, place, or set of circumstances.

customary

⚠️ Lưu ý

customary (theo thông lệ thói quen văn hóa xã hội) ↔ compulsory (bắt buộc theo luật pháp).

Collocations

  • customary practicethông lệ thông thường, lệ thường
  • customary lawluật tập quán
  • be customary tolà lệ thường để làm gì

Ví dụ TOEIC

It is customary to exchange business cards when meeting new corporate partners for the first time in Japan.

Việc trao đổi danh thiếp là thông lệ khi gặp gỡ các đối tác doanh nghiệp mới lần đầu tiên ở Nhật Bản.

CEFR: C1TOEIC: Medium