📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

customer

n.

/ˈkʌstəmər/

khách hàng (mua sắm thông thường)

Một cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

A person or organization that buys goods or services from a store or business.

customer

⚠️ Lưu ý

customer service (dịch vụ khách hàng - bộ phận giải quyết khiếu nại và tư vấn cực kỳ phổ biến trong đề thi TOEIC).

Collocations

  • customer satisfactionsự hài lòng của khách hàng
  • customer servicedịch vụ khách hàng
  • loyal customerkhách hàng trung thành

Ví dụ TOEIC

Our primary goal is to improve customer satisfaction by delivering orders much faster.

Mục tiêu hàng đầu của chúng tôi là cải thiện sự hài lòng của khách hàng bằng cách giao các đơn hàng nhanh hơn nhiều.

CEFR: A2TOEIC: High