📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

damage

n.

/ˈdæmɪdʒ/

thiệt hại, sự hư hại

Tổn hại vật lý gây ra cho một cái gì đó theo cách làm giảm giá trị, sự hữu ích hoặc chức năng bình thường của nó.

Physical harm caused to something in such a way as to impair its value, usefulness, or normal function.

damage

⚠️ Lưu ý

damage (danh từ không đếm được chỉ sự hư hại) ↔ damages (danh từ số nhiều chỉ số tiền bồi thường thiệt hại được tòa án phán quyết).

Collocations

  • severe damagethiệt hại nặng nề
  • cause damagegây ra thiệt hại
  • property damagethiệt hại tài sản

Ví dụ TOEIC

The strong storm caused severe damage to the roof of our manufacturing plant.

Cơn bão lớn đã gây ra thiệt hại nặng nề cho mái của nhà máy sản xuất của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High