📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

correspond

v.

/ˌkɔːrəˈspɑːnd/

tương thích, trao đổi thư từ/email

Tương tự hoặc tương đương về tính chất, số lượng hoặc sự phân chia, hoặc giao tiếp bằng cách trao đổi thư từ/email.

To be similar or equivalent in character, quantity, or division, or to communicate by exchanging letters/emails.

correspond

⚠️ Lưu ý

correspond with [someone] (giao tiếp, viết thư với ai) ↔ correspond to [something] (tương đương, khớp với cái gì).

Collocations

  • correspond directly withtrao đổi thư từ trực tiếp với
  • correspond to realitytương ứng với thực tế
  • closely correspondtương thích chặt chẽ

Ví dụ TOEIC

Our billing statements closely correspond to the digital transaction records stored in the database.

Các báo cáo thanh toán của chúng tôi tương thích chặt chẽ với các hồ sơ giao dịch kỹ thuật số được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.

CEFR: B2TOEIC: Medium