coordination
n./koʊˌɔːrdɪˈneɪʃn/
sự phối hợp, sự điều phối
Sự tổ chức các yếu tố khác nhau của một cơ thể hoặc hoạt động phức tạp nhằm cho phép chúng hoạt động cùng nhau hiệu quả.
The organization of the different elements of a complex body or activity so as to enable them to work together effectively.

⚠️ Lưu ý
coordination (sự điều phối hoạt động) ↔ cooperation (sự hợp tác đồng lòng của con người).
Collocations
- close coordination — sự phối hợp chặt chẽ
- lack of coordination — sự thiếu điều phối/phối hợp
- administrative coordination — sự phối hợp hành chính
Ví dụ TOEIC
The marketing campaign was launched in close coordination with the local retail partners.
Chiến dịch tiếp thị đã được phát động với sự phối hợp chặt chẽ với các đối tác bán lẻ tại địa phương.
CEFR: B2TOEIC: High