Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- compose v.soạn thảo, sáng tác, cấu thành
- comprehension n.sự thấu hiểu, sự lĩnh hội
- comprehensive adj.toàn diện, bao quát, đầy đủ
- computerization n.sự tin học hóa, máy tính hóa
- concern n.sự lo ngại, mối quan tâm, vấn đề lo lắng
- concert n.buổi hòa nhạc
- conclude v.kết luận, kết thúc, kết thúc ký kết (hợp đồng)
- conduct v.tiến hành, thực hiện
- conference n.hội nghị, cuộc thảo luận
- confirm v.xác nhận, xác minh
- congratulate v.chúc mừng
- connection n.sự kết nối, mối quan hệ, chuyến tàu/máy bay chuyển tiếp
- consequence n.hậu quả, hệ quả
- consequential adj.có tính hệ quả, quan trọng, trọng đại
- conservation n.sự bảo tồn, sự giữ gìn (tài nguyên, năng lượng)
- conservatism n.chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ
- conservative adj.bảo thủ, thận trọng, dè dặt (trong ước tính con số)
- consider v.cân nhắc, xem xét, coi là
- considerable adj.đáng kể, to lớn
- considerably adv.một cách đáng kể, rất nhiều
- consistently adv.một cách nhất quán, liên tục, trước sau như một
- constantly adv.liên tục, không ngừng
- construct v.xây dựng, kiến tạo
- construction n.sự xây dựng, công trường, ngành xây dựng
- constructive adj.mang tính xây dựng, có ích
- consult v.tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn
- consumer n.người tiêu dùng
- contact v.liên lạc, liên hệ
- contain v.chứa, bao gồm
- content n.nội dung, hàm lượng, lượng chứa