📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

confirm

v.

/kənˈfɜːrm/

xác nhận, xác minh

Thiết lập sự thật hoặc tính đúng đắn của một cái gì đó, hoặc xác minh một sự đặt chỗ trước.

To establish the truth or correctness of something, or to verify a reservation.

confirm

⚠️ Lưu ý

confirm receipt of [something] (xác nhận việc đã nhận được cái gì - đây là cấu trúc cực kỳ lịch sự trong email thương mại).

Collocations

  • confirm a reservationxác nhận việc đặt chỗ trước
  • confirm a bookingxác nhận việc đặt vé/phòng
  • confirm receipt ofxác nhận đã nhận được (tài liệu/email)

Ví dụ TOEIC

We are sending this email to confirm your hotel reservation for the three nights starting October fifth.

Chúng tôi gửi email này để xác nhận việc đặt phòng khách sạn của bạn trong ba đêm bắt đầu từ ngày mười lăm tháng Mười.

CEFR: B1TOEIC: High