📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

congratulate

v.

/kənˈɡrætʃəleɪt/

chúc mừng

Bày tỏ lời khen ngợi và những lời chúc tốt đẹp tới ai đó vào một dịp đặc biệt hoặc khi họ đạt thành tựu.

To express praise and good wishes to someone on a special occasion or achievement.

congratulate

⚠️ Lưu ý

Luôn dùng giới từ 'on' sau động từ congratulate: 'congratulate someone ON something', tránh dùng giới từ 'for'.

Collocations

  • congratulate on promotionchúc mừng thăng chức
  • heartily congratulatenhiệt liệt chúc mừng

Ví dụ TOEIC

The CEO called a special meeting to congratulate the design team on their successful product launch.

CEO đã triệu tập một cuộc họp đặc biệt để chúc mừng đội ngũ thiết kế về buổi ra mắt sản phẩm thành công của họ.

CEFR: B1TOEIC: High