conference
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈkɑːnfərəns/
hội nghị, cuộc thảo luận
Một cuộc họp chính thức để thảo luận, thường là cuộc họp diễn ra trong vài ngày liên tiếp.
A formal meeting for discussion, typically one that takes place over several days.
n.
hội nghị, cuộc thảo luận
Một cuộc họp chính thức để thảo luận, thường là cuộc họp diễn ra trong vài ngày liên tiếp.
A formal meeting for discussion, typically one that takes place over several days.

The scientific community gathered at the annual conference to share breakthroughs in medicine.
Cộng đồng khoa học đã tụ họp tại hội nghị thường niên để chia sẻ những đột phá trong y học.