conduct
v./kənˈdʌkt/
tiến hành, thực hiện
Tổ chức và tiến hành thực hiện một hoạt động có cấu trúc.
To organize and carry out a structured activity.

⚠️ Lưu ý
Động từ phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai /kənˈdʌkt/ ↔ Danh từ 'conduct' (cách cư xử) phát âm nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˈkɑːndʌkt/.
Collocations
- conduct a survey — tiến hành một cuộc khảo sát
- conduct research — tiến hành nghiên cứu
- conduct an investigation — tiến hành một cuộc điều tra
Ví dụ TOEIC
The marketing agency will conduct a survey to analyze current shopping trends among young adults.
Đại lý tiếp thị sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để phân tích các xu hướng mua sắm hiện nay trong giới trẻ.
CEFR: B2TOEIC: High