conclude
v./kəmˈkluːd/
kết luận, kết thúc, kết thúc ký kết (hợp đồng)
Đưa một cái gì đó đi đến hồi kết thúc, hoặc đi đến một nhận định hay ý kiến bằng lập luận suy luận.
To bring something to an end, or to arrive at a judgment or opinion by reasoning.

⚠️ Lưu ý
conclude a contract (mang nghĩa là ký kết thành công và kết thúc quá trình đàm phán hợp đồng, không phải hủy bỏ hợp đồng).
Collocations
- conclude a contract — ký kết/hoàn tất hợp đồng
- conclude a meeting — kết thúc một cuộc họp
- conclude negotiations — kết thúc các cuộc đàm phán
Ví dụ TOEIC
After three hours of intense discussion, we finally managed to conclude the negotiations successfully.
Sau ba giờ thảo luận căng thẳng, cuối cùng chúng tôi cũng kết thúc thành công các cuộc đàm phán.
CEFR: B1TOEIC: High