📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

concert

n.

/ˈkɑːnsərt/

buổi hòa nhạc

Một buổi biểu diễn âm nhạc được trình diễn trước công chúng, thường là của nhiều nghệ sĩ biểu diễn.

A musical performance given in public, typically by several performers.

concert

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn bản học thuật hoặc luật pháp, 'in concert with' có nghĩa bóng là 'phối hợp chặt chẽ với nhau để làm việc gì'.

Collocations

  • live concertbuổi hòa nhạc trực tiếp
  • charity concertbuổi hòa nhạc từ thiện
  • concert hallphòng hòa nhạc

Ví dụ TOEIC

The charity concert successfully raised over fifty thousand dollars for the local children's hospital.

Buổi hòa nhạc từ thiện đã gây quỹ thành công hơn năm mươi ngàn đô la cho bệnh viện nhi đồng địa phương.

CEFR: A2TOEIC: High